belief system

/bɪˈlif ˈsɪstəm/
Danh từ
  1. Một hệ thống niềm tin; một tập hợp các niềm tin có mối quan hệ qua lại.
    A system of beliefs; a set of beliefs with interrelations.
    Holonyms: cosmology, ontology, epistemology, epistemics, epistemic regime, philosophy; reality
    Từ đồng nghĩa: vũ trụ học, bản thể học, nhận thức luận, nhận thức luận, chế độ nhận thức, triết học; thực tế
🎬 Nghe “belief system” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish